總檢修 tổng kiểm tu Hán Việt: tổng kiểm tu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 檢 (kiểm) + 修 (tu)Hán Việttổng kiểm tuCấu tạo總 + 檢 + 修 · tổng + kiểm + tu nghĩa thành phần: tổng + kiểm + tu Nghĩa EngCihui 總檢修 ǒngjiǎnxiū v. do a major overhaul