總概算 tổng khái toán Hán Việt: tổng khái toán Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 概 (khái) + 算 (toán)Hán Việttổng khái toánCấu tạo總 + 概 + 算 · tổng + khái + toán nghĩa thành phần: tổng + khái + toán Nghĩa EngCihui 總概算 ǒnggàisuàn n. general estimate