總清簿 tổng thanh bộ Hán Việt: tổng thanh bộ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 清 (thanh) + 簿 (bộ)Hán Việttổng thanh bộCấu tạo總 + 清 + 簿 · tổng + thanh + bộ nghĩa thành phần: tổng + thanh + bộ Nghĩa EngCihui 總清簿 ǒngqīngbù n. <acct.> ledger M:¹běn