總狀的 tổng trạng đích Hán Việt: tổng trạng đích Tổng quan Cách viết khác : botryoidal Cấu tạo: 總 (tổng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttổng trạng đíchCấu tạo總 + 狀 + 的 · tổng + trạng + đích nghĩa thành phần: tổng + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : botryoidal