總的來總 zǒng de lái zǒng · tổng đích lai tổng Hán Việt: tổng đích lai tổng · Pinyin: zǒng de lái zǒng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 的 (đích) + 來 (lai) + 總 (tổng)Pinyinzǒng de lái zǒngHán Việttổng đích lai tổngCấu tạo總 + 的 + 來 + 總 · tổng + đích + lai + tổng nghĩa thành phần: tổng + đích + lai + tổng