总监督

tổng giam đốc

Hán Việt: tổng giam đốc

Tổng quan

Cấu tạo: 總 (tổng) + 監 (giam) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng giám đốc
  • Biên soạn superintendent general M:²wèi

Eng

  • Cihui 總監督 ǒngjiāndū n. superintendent general M:²wèi
  • Tần suất từ n. superintendent general M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督人 · 监督器 · 监督团 · 监督官 · 监督权 · 监督的 · 监督者 · 总监