总相戒

tổng tương giới

Hán Việt: tổng tương giới

Tổng quan

tổng tướng giới (術語)如三聚戒十善戒,謂之總相戒。如二百五十戒,十戒,謂之別相戒。☸

Cấu tạo: (tổng) + (tương) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng tướng giới (術語)如三聚戒十善戒,謂之總相戒。如二百五十戒,十戒,謂之別相戒。☸