總綱

zǒng gāng tổng cương

Hán Việt: tổng cương · Pinyin: zǒng gāng

Tổng quan

quy tắc chung: nguyên tắc chung/cương lĩnh chung

Cấu tạo: (tổng) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc chung: nguyên tắc chung/cương lĩnh chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大纲。引申指政治法度; 今指法规﹑章程等的总括原则性事项和内容要点的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大纲。引申指政治法度。 2.今指法规﹑章程等的总括原则性事项和内容要点的部分。

Eng

  • Cihui 總綱 ǒnggāng n. general program/principles

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

细则