细则

xì zétế tắc

Hán Việt: tế tắc · Pinyin: xì zé

Tổng quan

quy tắc chi tiết; quy định chi tiết; thể lệ chi tiết. quy định chi tiết về công tác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有关规章﹑制度的详细规则。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詳細的規則。如:「學生手冊上的細則要仔細看,才能對校規有一番認識。」

Cấu tạo: 細 (tế) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 工作細則。
  • Tần suất từ quy định chi tiết; thể lệ chi tiết
  • Biên soạn detailed rules and regulations M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細的規則。如:「學生手冊上的細則要仔細看,才能對校規有一番認識。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关规章﹑制度的详细规则。

Eng

  • JMdict bylaws
  • JMdict by-laws
  • JMdict detailed regulations
  • Cihui detailed rules and regulations; bylaws
  • Tần suất từ n. detailed rules and regulations M:¹tiáo

Đức

  • Handedict detaillierte Regeln, Statuten

ja

  • JMdict 細則(さいそく)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大纲 · 总则 · 总纲