總綱領

zǒng gāng lǐng tổng cương lĩnh

Hán Việt: tổng cương lĩnh · Pinyin: zǒng gāng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (cương) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政府﹑政党﹑社团等根据自己在一定时期内的总任务而规定的目标和行动步骤等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政府﹑政党﹑社团等根据自己在一定时期内的总任务而规定的目标和行动步骤等。