總經里 zǒng jīng lǐ · tổng kinh lí Hán Việt: tổng kinh lí · Pinyin: zǒng jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 經 (kinh) + 里 (lí)Pinyinzǒng jīng lǐHán Việttổng kinh líCấu tạo總 + 經 + 里 · tổng + kinh + lí nghĩa thành phần: tổng + kinh + lí