總結會 tổng kết hội Hán Việt: tổng kết hội Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 結 (kết) + 會 (hội)Hán Việttổng kết hộiCấu tạo總 + 結 + 會 · tổng + kết + hội nghĩa thành phần: tổng + kết + hội Nghĩa EngCihui 總結會 ǒngjiéhuì p.w. summing-up meeting