總結的 zǒng jié de · tổng kết đích Hán Việt: tổng kết đích · Pinyin: zǒng jié de Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 結 (kết) + 的 (đích)Pinyinzǒng jié deHán Việttổng kết đíchCấu tạo總 + 結 + 的 · tổng + kết + đích nghĩa thành phần: tổng + kết + đích