總而言之
tổng nhi ngôn chi
Hán Việt: tổng nhi ngôn chi · Pinyin: zǒng ér yán zhī
Tổng quan
tóm lại | nói ngắn gọn | nói đơn giản
Nghĩa
Việt
- Cihui tóm lại | nói ngắn gọn | nói đơn giản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总的说起来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緫而言之"。 2.总括起来说。
Eng
- CC-CEDICT in short|in a word|in brief
- Cihui 總而言之 ǒng'éryánzhī f.e. in short; in a word; to sum it up | ∼, zhège wèntí ¹bìxū jiějué. In a word, this problem must be solved.