總規模 tổng quy mô Hán Việt: tổng quy mô Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 規 (quy) + 模 (mô)Hán Việttổng quy môCấu tạo總 + 規 + 模 · tổng + quy + mô nghĩa thành phần: tổng + quy + mô Nghĩa EngCihui 總規模 ǒngguīmó n. overall scope