总计为

tổng kế vi

Hán Việt: tổng kế vi

Tổng quan

một chút, một chút xíu, trẻ nhỏ ((cũng) tinny tot), (thông tục) hớp, ly nhỏ, (thông tục) tổng cộng, số cộng lại, cộng, cộng lại, tổng cộng được, lên tới

Cấu tạo: 總 (tổng) + 計 (kế) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng cộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi total of

Từ liên quan

Gần nghĩa

总计 · 總計 · 总计为. · 总计划 · 总计达 · 总计数器 · 总计达到