總計爲

tổng kế vi

Hán Việt: tổng kế vi

Tổng quan

một chút, một chút xíu, trẻ nhỏ ((cũng) tinny tot), (thông tục) hớp, ly nhỏ, (thông tục) tổng cộng, số cộng lại, cộng, cộng lại, tổng cộng được, lên tới

Cấu tạo: (tổng) + (kế) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút, một chút xíu, trẻ nhỏ ((cũng) tinny tot), (thông tục) hớp, ly nhỏ, (thông tục) tổng cộng, số cộng lại, cộng, cộng lại, tổng cộng được, lên tới