總計達 tổng kế đạt Hán Việt: tổng kế đạt Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 計 (kế) + 達 (đạt)Hán Việttổng kế đạtCấu tạo總 + 計 + 達 · tổng + kế + đạt nghĩa thành phần: tổng + kế + đạt Nghĩa EngCihui add up