總評分 zǒng píng fèn · tổng bình phân Hán Việt: tổng bình phân · Pinyin: zǒng píng fèn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 評 (bình) + 分 (phân)Pinyinzǒng píng fènHán Việttổng bình phânCấu tạo總 + 評 + 分 · tổng + bình + phân nghĩa thành phần: tổng + bình + phân