總負債 tổng phụ trái Hán Việt: tổng phụ trái Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 負 (phụ) + 債 (trái)Hán Việttổng phụ tráiCấu tạo總 + 負 + 債 · tổng + phụ + trái nghĩa thành phần: tổng + phụ + trái Nghĩa EngCihui 總負債 ǒng fùzhài n. <acct.> gross liabilities