總赤字 tổng xích tự Hán Việt: tổng xích tự Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việttổng xích tựCấu tạo總 + 赤 + 字 · tổng + xích + tự nghĩa thành phần: tổng + xích + tự Nghĩa EngCihui 總赤字 ǒngchìzì n. total deficit