總辭書 tổng từ thư Hán Việt: tổng từ thư Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 辭 (từ) + 書 (thư)Hán Việttổng từ thưCấu tạo總 + 辭 + 書 · tổng + từ + thư nghĩa thành phần: tổng + từ + thư Nghĩa EngCihui 總辭書 ǒngcíshū n. letter of resignation M:²fēng