總重量 tổng trọng lượng Hán Việt: tổng trọng lượng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 重 (trọng) + 量 (lượng)Hán Việttổng trọng lượngCấu tạo總 + 重 + 量 · tổng + trọng + lượng nghĩa thành phần: tổng + trọng + lượng Nghĩa EngCihui 總重量 ǒngzhòngliàng n. gross weight