總閘門 tổng áp môn Hán Việt: tổng áp môn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 閘 (áp) + 門 (môn)Hán Việttổng áp mônCấu tạo總 + 閘 + 門 · tổng + áp + môn nghĩa thành phần: tổng + áp + môn Nghĩa EngCihui 總閘門 ǒngzhámén n. master gate/valve/etc.