總需氧量

zǒng xū yǎng liàng tổng nhu dưỡng lượng

Hán Việt: tổng nhu dưỡng lượng · Pinyin: zǒng xū yǎng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (nhu) + (dưỡng) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水体中有机物完全被氧化时的需氧量。常以tod”表示。是评价水体有机需氧污染程度的一个综合性指标。