恂恂善誘
tuân tuân thiện dụ
Hán Việt: tuân tuân thiện dụ · Pinyin: xún xún shàn yòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恂恂:有次序的样子;善:善于;诱:引导。指善于引导别人进行学习。
Hán Việt: tuân tuân thiện dụ · Pinyin: xún xún shàn yòu