恃纔不學 shì cái bù xué · thị tài bất học Hán Việt: thị tài bất học · Pinyin: shì cái bù xué Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 纔 (tài) + 不 (bất) + 學 (học)Pinyinshì cái bù xuéHán Việtthị tài bất họcCấu tạo恃 + 纔 + 不 + 學 · thị + tài + bất + học nghĩa thành phần: thị + tài + bất + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恃:倚仗。倚仗自己有天才,不用心学习。