恃才骄物

shì cái jiāo wù thị tài kiêu vật

Hán Việt: thị tài kiêu vật · Pinyin: shì cái jiāo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tài) + (kiêu) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驕,即「傲」。「恃才驕物」即「恃才傲物」。見「恃才傲物」條。01.唐.王方慶《魏鄭公諫錄.卷四.對隋主博物有才》:「隋主雖有俊才,無人君之量,恃才驕物,所以至於滅亡。」<a name="恃才凌物"> </a>