恆代遺風 héng dài yí fēng · hằng đại di phong Hán Việt: hằng đại di phong · Pinyin: héng dài yí fēng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 代 (đại) + 遺 (di) + 風 (phong)Pinyinhéng dài yí fēngHán Việthằng đại di phongCấu tạo恆 + 代 + 遺 + 風 · hằng + đại + di + phong nghĩa thành phần: hằng + đại + di + phong