恆化器 hằng hóa khí Hán Việt: hằng hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việthằng hóa khíCấu tạo恆 + 化 + 器 · hằng + hóa + khí nghĩa thành phần: hằng + hóa + khí Nghĩa EngCihui chemostat