恆壓器

hằng áp khí

Hán Việt: hằng áp khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恆壓器 éngyāqì n. <mach.> manostat M:¹tái