恆山蛇 héng shān shé · hằng san xà Hán Việt: hằng san xà · Pinyin: héng shān shé Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 山 (san) + 蛇 (xà)Pinyinhéng shān shéHán Việthằng san xàCấu tạo恆 + 山 + 蛇 · hằng + san + xà nghĩa thành phần: hằng + san + xà