恆常戒 hằng thường giới Hán Việt: hằng thường giới Tổng quan hằng thường giới (術語)六種戒之一。見戒條。☸ Cấu tạo: 恆 (hằng) + 常 (thường) + 戒 (giới)Hán Việthằng thường giớiCấu tạo恆 + 常 + 戒 · hằng + thường + giới nghĩa thành phần: hằng + thường + giới Nghĩa ViệtCihui hằng thường giới (術語)六種戒之一。見戒條。☸