恆星日
hằng tinh nhật
Hán Việt: hằng tinh nhật · Pinyin: héng xīng rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地球自轉一周的時間,相當於二十三小時五十六分四秒。最初以遙遠恆星為基準,故稱為「恆星日」。
Eng
- Cihui 恆星日 éngxīngrì n. sidereal day
Hán Việt: hằng tinh nhật · Pinyin: héng xīng rì