恆星時 héng xīng shí · hằng tinh thì Hán Việt: hằng tinh thì · Pinyin: héng xīng shí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 星 (tinh) + 時 (thì)Pinyinhéng xīng shíHán Việthằng tinh thìCấu tạo恆 + 星 + 時 · hằng + tinh + thì nghĩa thành phần: hằng + tinh + thì Nghĩa EngCihui 恆星時 éngxīngshí n. <astr.> sidereal time