恆星月

héng xīng yuè hằng tinh nguyệt

Hán Việt: hằng tinh nguyệt · Pinyin: héng xīng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (tinh) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月球公轉一周的時間,相當於二十七日七小時四十三分十一點五秒。最初以遙遠恆星為基準,故稱為「恆星月」。