恆星雲 hằng tinh vân Hán Việt: hằng tinh vân Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 星 (tinh) + 雲 (vân)Hán Việthằng tinh vânCấu tạo恆 + 星 + 雲 · hằng + tinh + vân nghĩa thành phần: hằng + tinh + vân Nghĩa EngCihui 恆星雲 éngxīngyún n. star cloud M:²duǒ/²kuài