恆沙數 héng shā shù · hằng sa sổ Hán Việt: hằng sa sổ · Pinyin: héng shā shù Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 沙 (sa) + 數 (sổ)Pinyinhéng shā shùHán Việthằng sa sổCấu tạo恆 + 沙 + 數 · hằng + sa + sổ nghĩa thành phần: hằng + sa + sổ