恆河猴

héng hé hóu hằng hà hầu

Hán Việt: hằng hà hầu · Pinyin: héng hé hóu

Tổng quan

khỉ rhesus (Macaca mulatta) | khỉ rhesus | nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ

Cấu tạo: (hằng) + (hà) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỉ rhesus (Macaca mulatta) | khỉ rhesus | nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ

Eng

  • CC-CEDICT rhesus macaque (Macaca mulatta)|rhesus monkey|lit. river Ganges monkey of north India
  • Cihui rhesus macaque (Macaca mulatta); rhesus monkey; lit. river Ganges monkey of north India