恆沸物 héng fèi wù · hằng phí vật Hán Việt: hằng phí vật · Pinyin: héng fèi wù Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 沸 (phí) + 物 (vật)Pinyinhéng fèi wùHán Việthằng phí vậtCấu tạo恆 + 沸 + 物 · hằng + phí + vật nghĩa thành phần: hằng + phí + vật