恆溫器

héng wēn qì hằng ôn khí

Hán Việt: hằng ôn khí · Pinyin: héng wēn qì

Tổng quan

máy điều nhiệt

Cấu tạo: (hằng) + (ôn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy điều nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT thermostat
  • Cihui thermostat

ja

  • JMdict incubator