恆溫層

hằng ôn tằng

Hán Việt: hằng ôn tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (ôn) + (tằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 距離地表一定深度的地層中,其溫度時常保持不變。如寒帶地區在深約一百公尺處,而熱帶地區則在三至四公尺處。

Eng

  • Cihui 恆溫層 éngwēncéng n. stratum of invariable temperature; stratosphere