恆溫箱 héng wēn xiāng · hằng ôn tương Hán Việt: hằng ôn tương · Pinyin: héng wēn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溫 (ôn) + 箱 (tương)Pinyinhéng wēn xiāngHán Việthằng ôn tươngCấu tạo恆 + 溫 + 箱 · hằng + ôn + tương nghĩa thành phần: hằng + ôn + tương Nghĩa EngCihui calorstat