恆濁器 hằng trọc khí Hán Việt: hằng trọc khí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 濁 (trọc) + 器 (khí)Hán Việthằng trọc khíCấu tạo恆 + 濁 + 器 · hằng + trọc + khí nghĩa thành phần: hằng + trọc + khí Nghĩa EngCihui turbidostat