戀戀不忘

luyến luyến bất vong

Hán Việt: luyến luyến bất vong

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (luyến) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戀戀不忘 iànliànbùwàng f.e. strongly attached to and unforgettable