戀愛事件

luyến ái sự kiện

Hán Việt: luyến ái sự kiện

Tổng quan

việc, (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ, chuyện tình, chuyện yêu đương, chuyện vấn đề, việc buôn bán; việc giao thiệp, (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện, (quân sự) trận đánh nhỏ

Cấu tạo: (luyến) + (ái) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc, (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ, chuyện tình, chuyện yêu đương, chuyện vấn đề, việc buôn bán; việc giao thiệp, (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện, (quân sự) trận đánh nhỏ