戀童者 liàn tóng zhě · luyến đồng giả Hán Việt: luyến đồng giả · Pinyin: liàn tóng zhě Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 童 (đồng) + 者 (giả)Pinyinliàn tóng zhěHán Việtluyến đồng giảCấu tạo戀 + 童 + 者 · luyến + đồng + giả nghĩa thành phần: luyến + đồng + giả Nghĩa EngCC-CEDICT child molester; pedophileCihui child molester; pedophile