恐吓信

kǒng hè xìnkhủng hách tín

Hán Việt: khủng hách tín · Pinyin: kǒng hè xìn

Tổng quan

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 嚇 (hách) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư đe dọa
  • Biên soạn blackmailing/threatening letter M:²fēng

Eng

  • Cihui 恐嚇信 ǒnghèxìn n. blackmailing/threatening letter M:²fēng
  • Tần suất từ n. blackmailing/threatening letter M:²fēng

Đức

  • Handedict Drohbrief

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐吓 · 恐吓罪 · 恐吓/赫