恐嚇信

kǒng hè xìn khủng hách tín

Hán Việt: khủng hách tín · Pinyin: kǒng hè xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (hách) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恐嚇信 ǒnghèxìn n. blackmailing/threatening letter M:²fēng