恐嚇罪

khủng hách tội

Hán Việt: khủng hách tội

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (hách) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恐嚇罪 ǒnghèzuì n. an offense of blackmail/intimidation