恐外症 khủng ngoại chứng Hán Việt: khủng ngoại chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 外 (ngoại) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng ngoại chứngCấu tạo恐 + 外 + 症 · khủng + ngoại + chứng nghĩa thành phần: khủng + ngoại + chứng Nghĩa EngCihui 恐外癥 ǒngwàizhèng n. xenophobia