恐怖社區 kǒng bù shè qū · khủng phố xã khu Hán Việt: khủng phố xã khu · Pinyin: kǒng bù shè qū Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 社 (xã) + 區 (khu)Pinyinkǒng bù shè qūHán Việtkhủng phố xã khuCấu tạo恐 + 怖 + 社 + 區 · khủng + phố + xã + khu nghĩa thành phần: khủng + phố + xã + khu